đốc thúc
Định nghĩa
- Động từ:
- Thúc giục, giục giã một cách kiên quyết và liên tục: Hành động yêu cầu, nhắc nhở ai đó làm việc gì một cách nhanh chóng, gấp rút và thường xuyên, với sự nghiêm khắc hoặc cấp bách.
- Giám sát và thúc đẩy công việc cho tiến triển: Theo dõi sát sao và liên tục nhắc nhở để đảm bảo công việc được hoàn thành đúng tiến độ hoặc nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đốc thúc thi công": Một cụm từ chuyên ngành thường dùng trong xây dựng, chỉ việc giám sát và thúc giục tiến độ công trình.
- Kỹ sư trưởng có nhiệm vụ đốc thúc thi công tại công trường.
- "Lời đốc thúc": Chỉ lời nói mang tính thúc giục, giục giã.
- Những lời đốc thúc của huấn luyện viên đã tiếp thêm sức mạnh cho các vận động viên.
Biến thể và từ gần giống
- Thúc đốc: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "đốc thúc", dùng để chỉ việc thúc giục, giục giã.
- Đốc công (danh từ): Người giám sát và điều hành công việc, đặc biệt trong xây dựng.
- Giục giã (động từ): Thúc giục một cách liên tục, nhưng có thể thiếu tính chất giám sát chặt chẽ như "đốc thúc".
Từ đồng nghĩa
- Thúc giục: Khuyên bảo, yêu cầu ai làm gì một cách gấp gáp.
- Giục giã: Nói hoặc làm cho ai phải hành động nhanh hơn.
- Hối thúc: Thúc giục một cách gấp gáp, khẩn trương.
Từ trái nghĩa
- Khoan thai: Thong thả, không vội vàng.
- Buông lỏng: Không quản lý, giám sát chặt chẽ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đốc thúc như trống hội": Thành ngữ ví von việc thúc giục liên tục, ồn ào và gấp gáp như tiếng trống hội.
- Ông chủ đốc thúc nhân viên như trống hội trước kỳ kiểm toán.